2.561
hai nghìn năm trăm sáu mươi mốt
Số 2.561 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | tweeduisend vyfhonderd een-en-sestig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሁለት ሺ አምስት መቶ ስድስት አስር አንድ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ألفين و خمسة مائة و واحد و ستون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | iki min beş yüz atmış bir |
| Tiếng Belarus Беларуская be | дзве тысячы пяцьсот шэсцьдзесят адзiн |
| Tiếng Bulgaria Български bg | две хиляди петстотин шестдесет и едно |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | dve hiljada petsto šezdeset jedan |
| Tiếng Catalan Català ca | dos mil cinc-cent seixanta-un |
| Tiếng Séc Čeština cs | dvě tisíce pět set šedesát jeden |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | dau mil pum cant chwe deg un |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | to tusinde femhundrede og enogtres |
| Tiếng Đức Deutsch de | zweitausendfünfhunderteinundsechzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | akpe eve alafa atɔ̃ blaade vɔ ɖekɛ |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | δύο χίλιάδες πεντακόσια εξήντα ένα |
| Tiếng Anh English en | two thousand five hundred sixty-one |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | du mil kvincent sesdek unu |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | dos mil quinientos sesenta y uno |
| Tiếng Estonia Eesti et | kaks tuhat viissada kuuskümmend üks |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | دو هزار و پانصد و شصت و یک |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kaksituhattaviisisataakuusikymmentäyksi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | tvey tusin og fimmhundraðogsekstiein |
| Tiếng Pháp Français fr | deux mille cinq cent soixante-et-un |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | dhá mhíle, cúig chéad seasca a haon |
| Tiếng Do Thái עברית he | אלפיים חמש מאות שישים ואחת |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | दो हज़ार पाँच सौ इकसठ |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | dvije tisuće petsto šezdeset i jedan |
| Tiếng Hungary Magyar hu | kétezerötszázhatvanegy |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երկու հազար հինգհարյուր վաթսունմեկ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | dua ribu lima ratus enam puluh satu |
| Tiếng Iceland Íslenska is | tvö þúsund og fimmhundrað og sextíu og einn |
| Tiếng Italy Italiano it | duemilacinquecentosessantuno |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 二千五百六十一 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ორი ათას ხუთასსამოცდაერთი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | two thousand five hundred sixty-one |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ពីរពាន់ប្រាំរយហុកសិបមួយ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 이천오백육십일 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | эки миң беш жүз алтымыш бир |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | zweedausendfënnefhonnerteenansiechzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສອງพันຫ້າร้อยຫົກສິບເອັດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | du tūkstančiai penki šimtai šešiasdešimt vienas |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | divtūkstoš piecsimt sešdesmit viens |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | две илјада петсто шеесет и еден |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | dua ribu lima ratus enam puluh satu |
| Tiếng Malta Malti mt | elfejn u ħames mija u wieħed u sittin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | နှစ်ထောင့်ငါးရာ့ခြောက်ဆယ်တစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | to tusen fem hundre og sekstién |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | two thousand five hundred sixty-one |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | tweeduizendvijfhonderdeenenzestig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | to tusen og fem hundre og sekstiéin |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | dwa tysiące pięćset sześćdziesiąt jeden |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | dois mil e quinhentos e sessenta e um |
| Tiếng Romania Română ro | două mii cinci sute şasezeci şi unu |
| Tiếng Nga Русский ru | две тысячи пятьсот шестьдесят один |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guokteduhát vihttačuođiguhttalogiokta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | dve tisíc päťsto šesťdesiatjeden |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | dvije tisuće petsto šestdeset ena |
| Tiếng Albania Shqip sq | dy mijë e pesëqind e gjashtëdhjetë e një |
| Tiếng Serbia Српски sr | две хиљада петсто шездесет и један |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | two thousand five hundred sixty-one |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | tvåtusen femhundrasextioett |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | elfu mbili, mia tano na sitini na moja |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | இரண்டு ஆயிரம் ஐநூறு அறுபது ஒன்று |
| Tiếng Thái ไทย th | สองพันห้าร้อยหกสิบเอ็ด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | iki bin beş yüz altmış bir |
| Tiếng Ucraina Українська uk | дві тисячі пʼятсот шістдесят один |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | hai nghìn năm trăm sáu mươi mốt |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 二千五百六十一 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 二千五百六十一 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
13 × 197
Ước số
1, 13, 197, 2561
Nhị phân
101000000001
Bát phân
5001
Thập lục phân
A01
La Mã
MMDLXI
Căn bậc hai
50.606324
Số liên quan