8.079
tám nghìn không trăm bảy mươi chín
Số 8.079 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | agtduisend nege-en-sewentig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ስምንት ሺ ሰባት አስር ዘጠኝ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ثمانية آلاف و تسعة و سبعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | səkkiz min yetmiş doqquz |
| Tiếng Belarus Беларуская be | восем тысяч семдзесят дзевяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | осем хиляди седемдесет и девет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | osam hiljada sedamdeset devet |
| Tiếng Catalan Català ca | vuit mil setanta-nou |
| Tiếng Séc Čeština cs | osm tisíc sedmdesát devět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | wyth mil saith deg naw |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | otte tusinde og nioghalvfjerds |
| Tiếng Đức Deutsch de | achttausendneunundsiebzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | akpe enyi kple blaadre vɔ asieke |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | οκτώ χίλιάδες εβδομήντα εννέα |
| Tiếng Anh English en | eight thousand seventy-nine |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | ok mil sepdek naŭ |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | ocho mil setenta y nueve |
| Tiếng Estonia Eesti et | kaheksa tuhat seitsekümmend üheksa |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | هشت هزار و هفتاد و نه |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kahdeksantuhattaseitsemänkymmentäyhdeksän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | átta tusin og sjeytiníggju |
| Tiếng Pháp Français fr | huit mille soixante-dix-neuf |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | ocht míle, seachtó a naoi |
| Tiếng Do Thái עברית he | שמונת אלפים שבעים ותשע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | आठ हज़ार उनासी |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | osam tisuća sedamdeset i devet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | nyolcezerhetvenkilenc |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | ութ հազար յոթանասունինը |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | delapan ribu tujuh puluh sembilan |
| Tiếng Iceland Íslenska is | átta þúsund og sjötíu og níu |
| Tiếng Italy Italiano it | ottomilasettantanove |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 八千七十九 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | რვა ათას სამოცდაცხრამეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | eight thousand seventy-nine |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំបីពាន់ចិតសិបប្រាំបួន |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 팔천칠십구 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | сегиз миң жетимиш тогуз |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | aachtdausendnéngansiwwenzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ແປດพันເຈັດສິບເກົ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | aštuoni tūkstančiai septyniasdešimt devyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | astoņtūkstoš septiņdesmit deviņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | осум илјада седумдесет и девет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | lapan ribu tujuh puluh sembilan |
| Tiếng Malta Malti mt | tmint elef u disgħa u sebgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ရှစ်ထောင့်ခုနှစ်ဆယ်ကိုး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | åtte tusen og syttini |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | eight thousand seventy-nine |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | achtduizendnegenenzeventig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | åtte tusen og søttini |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | osiem tysięcy siedemdziesiąt dziewięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | oito mil e setenta e nove |
| Tiếng Romania Română ro | opt mii şaptezeci şi nouă |
| Tiếng Nga Русский ru | восемь тысяч семьдесят девять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | gávcciduhát čiežalogiovcci |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | osem tisíc sedemdesiatdeväť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | osem tisuću sedemdeset devet |
| Tiếng Albania Shqip sq | tetë mijë e shtatëdhjetë e nëntë |
| Tiếng Serbia Српски sr | осам хиљада седамдесет и девет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | eight thousand seventy-nine |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | åttatusen sjuttionio |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | elfu nane, sabini na tisa |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | எட்டு ஆயிரம் எழுபது ஒன்பது |
| Tiếng Thái ไทย th | แปดพันเจ็ดสิบเก้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | sekiz bin yetmiş dokuz |
| Tiếng Ucraina Українська uk | вісім тисяч сімдесят девʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | tám nghìn không trăm bảy mươi chín |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 八千零七十九 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 八千〇七十九 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
3 × 2693
Ước số
1, 3, 2693, 8079
Nhị phân
1111110001111
Bát phân
17617
Thập lục phân
1F8F
La Mã
V̄MMMLXXIX
Căn bậc hai
89.883258
Số liên quan